屈折する
¿Qué significa "屈折する"?
gập ghềnh, biến đổi, uốn congこの道は屈折が多い。
Con đường này nhiều chỗ gập ghềnh.
¿Cómo usar "屈折する" correctamente?
biến đổi, thay đổi bất thường (về cảm xúc, thái độ, hành vi)
彼の態度は屈折していた。
Thái độ của anh ấy biến đổi thất thường.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi đột ngột không theo logic thông thường, đặc biệt trong tâm lý học.
gập ghềnh, quanh co (về địa hình)
屈折の多い山道を登る。
Leo lên con đường núi quanh co nhiều khúc quanh.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết.
khúc xạ (về ánh sáng)
光が水中で屈折する。
Ánh sáng khúc xạ khi vào trong nước.
Thuật ngữ chuyên ngành vật lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 屈折 và 変化
屈折 nhấn mạnh sự biến đổi bất thường, không theo quy luật, thường tiêu cực. 変化 chỉ đơn thuần là thay đổi, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 屈折
Dùng khi mô tả sự thay đổi đột ngột, không thể đoán trước trong cảm xúc, thái độ hoặc hành vi. Không dùng cho những thay đổi bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ chữ Hán 屈 (quật: cong, gập ghềnh) + 折 (chiết: gập, bẻ cong). Ban đầu nghĩa đen chỉ địa hình gập ghềnh, sau mở rộng sang nghĩa bóng về sự biến đổi bất thường.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng cho cảm xúc hoặc thái độ, ngụ ý sự không ổn định, khó đoán. Trong vật lý, nghĩa 'khúc xạ' là thuật ngữ chính thức.