局面
¿Qué significa "局面"?
tình thế試合の局面が一気に変わった。
Tình thế trận đấu đột ngột thay đổi.
¿Cómo usar "局面" correctamente?
Tình hình, tình thế trong một hoàn cảnh cụ thể, đặc biệt khi có sự thay đổi quan trọng.
戦争の局面が悪化した。
Tình thế chiến tranh trở nên xấu đi.
交渉の局面で双方が譲歩した。
Trong giai đoạn đàm phán, cả hai bên đều nhượng bộ.
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như chính trị, kinh doanh, thể thao, hoặc các tình huống có tính quyết định.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 局面 và 状況
'局面' thường nhấn mạnh vào sự thay đổi quan trọng hoặc giai đoạn quyết định, trong khi '状況' chỉ tình hình chung (có thể tĩnh hoặc động). Ví dụ: '交渉の局面' (giai đoạn đàm phán) nhưng '現在の状況' (tình hình hiện tại).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 局面?
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự thay đổi quan trọng hoặc giai đoạn quyết định trong một quá trình (thể thao, chính trị, kinh doanh). Không dùng cho những tình huống tĩnh lặng hoặc không có tính quyết định.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai chữ Hán: '局' (cục, tình thế) và '面' (diện, bề mặt). Theo từ nguyên, '局面' ban đầu chỉ 'bề mặt của bàn cờ' (như trong cờ vây), sau đó mở rộng nghĩa sang 'tình thế chung' trong các lĩnh vực khác.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ những tình huống tầm thường hoặc không có tính quyết định. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi (変わる, 変える, 打開する) hoặc trạng thái (迎える, 好転する).