学費

がくひ

¿Qué significa "学費"?

học phí

来年から学費が上がるらしい。

Nghe nói từ năm sau học phí sẽ tăng.


¿Cómo usar "学費" correctamente?

trang trọng

Chi phí phải trả cho việc học tập, bao gồm học phí, sách vở, dụng cụ học tập, v.v.

大学の学費は年々高くなっています。

Học phí đại học ngày càng tăng cao.

奨学金を申請したら学費の負担が軽くなった。

Sau khi đăng ký học bổng, gánh nặng học phí đã nhẹ đi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức như trường học, đại học, hoặc các khóa học dài hạn. Không bao gồm chi phí sinh hoạt.

Cụm từ kết hợp

学費を払うđóng học phí学費を免除するmiễn học phí学費が高いhọc phí cao学費を値上げするtăng học phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt học phí và chi phí sinh hoạt

Học phí (学費) chỉ bao gồm chi phí trực tiếp cho việc học, không bao gồm tiền nhà trọ, ăn uống, đi lại. Khi nói về tổng chi phí du học, cần dùng cụm 'học phí + sinh hoạt phí' (学費と生活費).

Quy tắc vàng

Sử dụng '学費' trong ngữ cảnh giáo dục chính thức

Không dùng '学費' để chỉ chi phí học ngắn hạn (ví dụ: học phí khóa nấu ăn 1 tuần). Thay vào đó, dùng '授業料' hoặc '受講料'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Việt: '学' (học) và '費' (phí). '学' chỉ việc học tập, '費' chỉ chi phí, phí tổn. Kết hợp lại thành 'học phí' từ thế kỷ 20 khi hệ thống giáo dục hiện đại du nhập vào Đông Á.

Ghi chú sử dụng

Khác với '授業料' (chỉ học phí thu theo môn học), '学費' bao gồm toàn bộ chi phí liên quan đến việc học như sách vở, dụng cụ, hoạt động ngoại khóa, v.v. Trong tiếng Nhật, '学費' thường ám chỉ học phí của trường học (từ tiểu học đến đại học), trong khi tiếng Việt có thể mở rộng hơn.

Phân tích từ

学
học tập
root
+
費
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt