存続支援事業
¿Qué significa "存続支援事業"?
công việc hỗ trợ sự tồn tạiこの事業は中小企業の存続支援事業として重要な役割を果たしている
Công việc này đang đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự tồn tại của các doanh nghiệp trung nhỏ
¿Cómo usar "存続支援事業" correctamente?
Kinh doanh
trang trọng
Các hoạt động hoặc chương trình được thiết kế để hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp hoặc cộng đồng duy trì hoạt động của mình
政府は地域の伝統産業を存続支援事業の対象にしている
Chính phủ đã đưa các ngành nghề truyền thống địa phương vào danh sách các đối tượng được hỗ trợ để duy trì hoạt động
Thường được sử dụng trong các chương trình chính sách hoặc các dự án xã hội để bảo vệ các tổ chức hoặc ngành nghề đang gặp khó khăn
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '存続' (tồn tại), '支援' (hỗ trợ) và '事業' (công việc/doanh nghiệp)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các chương trình chính sách hoặc các dự án xã hội để bảo vệ các tổ chức hoặc ngành nghề đang gặp khó khăn
Phân tích từ
存続
tồn tại
root支援
hỗ trợ
root事業
công việc/doanh nghiệp
rootTừ Điển Nhật Việt