存続を保証する

zonzoku o hoshō suruÂm Hán-Việttồn tục

¿Qué significa "存続を保証する"?

bảo đảm sự tồn tại

このプロジェクトは存続を保証するために重要な資金を必要としています

Dự án này cần vốn quan trọng để bảo đảm sự tồn tại của nó


¿Cómo usar "存続を保証する" correctamente?

trang trọng

Đảm bảo sự tồn tại hoặc sự tiếp tục của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống

会社の存続を保証するために、新しい市場への進出が必要です

Để bảo đảm sự tồn tại của công ty, chúng ta cần mở rộng vào thị trường mới

この政策は経済の存続を保証するために不可欠です

Chính sách này là điều cần thiết để bảo đảm sự tồn tại của nền kinh tế

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc tài chính để nói về việc đảm bảo sự tồn tại lâu dài của một tổ chức hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

企業の存続を保証するbảo đảm sự tồn tại của một công ty経済の存続を保証するbảo đảm sự tồn tại của nền kinh tế

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về chiến lược kinh doanh hoặc chính sách

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
保証
bảo đảm
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt