失踪する
¿Qué significa "失踪する"?
bị mất tích彼は数日前に失踪した。
Anh ấy đã mất tích vài ngày trước.
¿Cómo usar "失踪する" correctamente?
Luật
trang trọng
Mất tích, không thể tìm thấy vị trí hoặc thông tin về một người hoặc vật.
警察は失踪者の捜索を開始した。
Cảnh sát đã bắt đầu tìm kiếm người mất tích.
Trong tiếng Nhật, '失踪する' thường được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng như mất tích của người hoặc các vật phẩm quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ '失踪' có gốc Hán Việt là 'thất tùng', trong đó '失' (thất) có nghĩa là 'mất' và '踪' (tùng) có nghĩa là 'dấu vết'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '失踪する' thường được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng như mất tích của người hoặc các vật phẩm quan trọng. Trong tiếng Việt, từ 'bị mất tích' được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.
Phân tích từ
失
mất
root踪
dấu vết
rootする
làm, trở thành
suffixTừ Điển Nhật Việt