太陽
¿Qué significa "太陽"?
mặt trời太陽が昇る。
Mặt trời mọc.
¿Cómo usar "太陽" correctamente?
Ngôi sao trung tâm của hệ Mặt Trời, cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất.
太陽の光を浴びると気分が良くなる。
Khi tắm nắng, tâm trạng trở nên tốt hơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học hoặc đời sống hàng ngày.
Biểu tượng cho sự sống, sức mạnh, sự trường tồn hoặc sự quan trọng (nghĩa bóng).
彼女は太陽のような存在だ。
Cô ấy là một người quan trọng như mặt trời.
Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc các cụm từ ẩn dụ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 太陽 và 日
太陽 thường được dùng để chỉ mặt trời như một thiên thể, trong khi '日' có thể chỉ ngày, mặt trời hoặc thời gian. Ví dụ: '日曜日' (chủ nhật) không dùng 太陽.
Quy tắc vàng
Sử dụng 太陽 trong ngữ cảnh khoa học
Khi nói về mặt trời trong thiên văn học, sử dụng 太陽. Ví dụ: '太陽系' (hệ Mặt Trời), '太陽フレア' (bão mặt trời).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ '大日 (おおひ)' (ōhi, nghĩa là 'mặt trời lớn'), kết hợp giữa '太' (thái, nghĩa là 'lớn') và '陽' (dương, nghĩa là 'mặt trời' hay 'ánh sáng'). Chữ '陽' trong Hán Việt là 'dương', có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'ánh sáng mặt trời'.
Ghi chú sử dụng
太陽 là từ phổ biến trong cả ngữ cảnh khoa học và đời thường. Trong văn học, nó thường được sử dụng như một biểu tượng cho sự sống, niềm vui hoặc sự quan trọng. Không nên nhầm lẫn với '日' (ngày/mặt trời) trong các ngữ cảnh đơn giản.