Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 外来患者

外来患者

gairaikanja

¿Qué significa "外来患者" en Vietnamese?

bệnh nhân ngoại trú

外来患者は月曜日から金曜日の午前9時から午後5時まで受付しています。

Bệnh nhân ngoại trú được tiếp nhận từ thứ Hai đến thứ Sáu, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.


¿Cómo usar "外来患者" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Y học
trang trọng

Bệnh nhân không nằm viện mà đến bệnh viện hoặc phòng khám để khám chữa bệnh định kỳ.

外来患者の診察は予約が必要です。

Khám bệnh cho bệnh nhân ngoại trú cần có lịch hẹn.

この病院は外来患者向けの専門外来が充実しています。

Bệnh viện này có đầy đủ các phòng khám chuyên khoa dành cho bệnh nhân ngoại trú.

Khác với bệnh nhân nội trú (入院患者) phải nằm viện điều trị.

Cụm từ kết hợp

外来患者数số lượng bệnh nhân ngoại trú外来患者受付quầy tiếp nhận bệnh nhân ngoại trú外来患者診療khám chữa bệnh cho bệnh nhân ngoại trú

Từ đồng nghĩa

通院患者門診患者

Từ trái nghĩa

入院患者

Mẹo hay

Phân biệt 外来患者 và 入院患者

外来患者 chỉ đến khám theo lịch hẹn, không nằm viện. 入院患者 phải nằm viện điều trị trong thời gian dài. Ví dụ: 'Bệnh nhân tiểu đường thường là 外来患者, nhưng nếu bị biến chứng nặng sẽ trở thành 入院患者.'

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong hồ sơ y tế

Luôn viết đầy đủ 外来患者 thay vì viết tắt 外来 trong các văn bản chính thức, tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của 外来 (ví dụ: ngoại lai, từ nước ngoài).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 外来 (がいらい - ngoại lai, đến từ bên ngoài) + 患者 (かんじゃ - bệnh nhân). Thuật ngữ y tế Nhật Bản du nhập vào tiếng Việt thông qua hệ thống y tế hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính bệnh viện, phân biệt với bệnh nhân nội trú. Có thể viết tắt là 外来 (gairaikan) trong hồ sơ y tế.

Phân tích từ

外来
ngoại trú (không nằm viện)
compound
+
患者
bệnh nhân
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.