外壁
tường ngoàiこの建物の外壁はコンクリートでできています。
Tường ngoài của tòa nhà này được làm bằng bê tông.
Kỹ thuật
chuyên ngành
Bề mặt bên ngoài của một tòa nhà hoặc cấu trúc, bao gồm các vật liệu và thiết kế bảo vệ và trang trí.
外壁の断熱性能を向上させるために断熱材を使用しました。
Chúng tôi đã sử dụng vật liệu cách nhiệt để cải thiện hiệu suất cách nhiệt của tường ngoài.
Trong xây dựng, '外壁' thường đề cập đến hệ thống tường ngoài bao gồm cả vật liệu và kỹ thuật xây dựng.
Nguồn gốc từ
Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'bên ngoài' và '壁' (bích) có nghĩa là 'tường'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, '外壁' thường đề cập đến cả vật liệu và kỹ thuật xây dựng của tường ngoài.
Phân tích từ
外
ngoại, bên ngoài
prefix壁
bích, tường
rootTừ Điển Nhật Việt