塩漬け
¿Qué significa "塩漬け"?
ngâm muối野菜を塩漬けにする。
Ngâm rau củ vào muối.
¿Cómo usar "塩漬け" correctamente?
bảo quản thực phẩm bằng cách ngâm trong muối
漬物は塩漬けにした野菜です。
Dưa muối là rau củ được ngâm muối.
塩漬けの梅干しが好きです。
Tôi thích mơ muối ngâm.
Thường dùng cho rau củ, cá, hoặc các loại thực phẩm cần bảo quản lâu dài.
giữ nguyên trạng thái (thường trong đầu tư tài chính)
株を塩漬けにしてしまいました。
Tôi giữ cổ phiếu như vậy không bán được.
Dùng trong ngữ cảnh đầu tư khi nhà đầu tư giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu mà không bán, hy vọng giá sẽ hồi phục.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 塩漬け và 乾燥
塩漬け dùng muối để bảo quản, tạo hương vị mặn đặc trưng, trong khi 乾燥 (khô) chỉ đơn thuần loại bỏ nước.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 塩漬け trong tài chính?
Chỉ dùng khi nhà đầu tư giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu mà không bán, hy vọng giá sẽ tăng trở lại.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 塩 (muối) + 漬ける (ngâm, ướp). Cả hai từ đều có nguồn gốc thuần Nhật, không liên quan đến Hán Việt.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh tài chính, thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc lỗ nặng trong đầu tư.