国際基準に適合する

kokusai kijun ni tekigō suru

¿Qué significa "国際基準に適合する" en Vietnamese?

tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế

この製品は国際基準に適合しています。

Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.


¿Cómo usar "国際基準に適合する" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Kỹ thuật
trang trọng

tuân thủ các tiêu chuẩn đã được thiết lập trên phạm vi quốc tế, thường áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, pháp luật hoặc kinh doanh.

当社の設備はISO 9001の国際基準に適合しています。

Thiết bị của công ty chúng tôi tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001.

この医療機器は国際基準に適合する必要があります。

Thiết bị y tế này cần phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh hoặc tài liệu kỹ thuật để đảm bảo sản phẩm/dịch vụ đáp ứng yêu cầu toàn cầu.

chung

đáp ứng được các yêu cầu chung được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.

当社は国際基準に適合する製品を提供しています。

Công ty chúng tôi cung cấp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc quảng cáo để nhấn mạnh chất lượng sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

国際基準に適合したđã tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế国際基準に適合する製品sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế国際基準に適合する必要があるcần phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế

Cụm từ liên quan

国内基準に適合するcụm từ
tuân thủ tiêu chuẩn trong nước
業界基準に適合するcụm từ
tuân thủ tiêu chuẩn ngành
品質基準に適合するcụm từ
tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng

Mẹo hay

Phân biệt 適合する và 合致する

Cả hai đều có nghĩa là 'phù hợp', nhưng 適合する thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/pháp lý (ví dụ: sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn), trong khi 合致する thiên về sự khớp đúng, chính xác (ví dụ: kết quả khớp với dự đoán).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này chỉ nên sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, tài liệu kỹ thuật hoặc quảng cáo sản phẩm. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực

Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như '品質' (chất lượng), '安全' (an toàn), '環境' (môi trường) để chỉ rõ tiêu chuẩn cụ thể (ví dụ: 品質基準に適合する - tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 国際 (quốc tế) + 基準 (cơ chuẩn, tiêu chuẩn) + 適合 (thích hợp, phù hợp) + する (động từ). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc từ Hán Việt, nhưng khi ghép lại thành cụm từ hoàn chỉnh trong tiếng Nhật, nó mang nghĩa chuyên ngành kỹ thuật/pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng kinh doanh hoặc tài liệu kỹ thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường. Cần phân biệt với các cụm từ tương tự như '基準を満たす' (đáp ứng tiêu chuẩn) hay '規格に合致する' (phù hợp với quy chuẩn), vì '国際基準に適合する' nhấn mạnh phạm vi quốc tế.

Phân tích từ

国際
quốc tế
root
+
基準
tiêu chuẩn, cơ sở
root
+
に
chỉ phương hướng/đối tượng
particle
+
適合する
thích hợp, phù hợp
verb
Từ Điển Nhật Việt