Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 国際協力

国際協力

kokusai kyōryoku

¿Qué significa "国際協力"?

hợp tác quốc tế

国際協力を通じて、世界の平和を目指します。

Thông qua hợp tác quốc tế, chúng tôi hướng tới hòa bình thế giới.


¿Cómo usar "国際協力" correctamente?

trang trọng

Sự hợp tác giữa các quốc gia nhằm giải quyết các vấn đề chung, thúc đẩy phát triển hoặc duy trì hòa bình trên phạm vi toàn cầu.

このプロジェクトは国際協力の一例です。

Dự án này là một ví dụ về hợp tác quốc tế.

国際協力により、貧困削減が進んでいます。

Nhờ hợp tác quốc tế, việc giảm nghèo đang tiến triển.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh ngoại giao, chính sách đối ngoại, hoặc các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, ASEAN.

Cụm từ kết hợp

国際協力を強化するtăng cường hợp tác quốc tế国際協力の枠組みkhung hợp tác quốc tế国際協力プロジェクトdự án hợp tác quốc tế

Từ đồng nghĩa

国際協調国際連携

Từ trái nghĩa

孤立主義排他的な政策

Cụm từ liên quan

多国間協力cụm từ
hợp tác đa phương
国際機関cụm từ
tổ chức quốc tế
ODA(政府開発援助)abbreviation
ODA (hỗ trợ phát triển chính thức)

Mẹo hay

Phân biệt 国際協力 và 国際協調

国際協力 nhấn mạnh hành động hợp tác cụ thể (ví dụ: dự án, chương trình), trong khi 国際協調 nhấn mạnh sự điều phối, thống nhất về chính sách hoặc mục tiêu giữa các quốc gia.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, báo cáo của Liên Hợp Quốc, hoặc các tổ chức quốc tế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các khái niệm chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 国際 (quốc tế, quốc gia + giới) nghĩa là 'quốc tế', 協力 (hợp tác, hiệp + lực) nghĩa là 'hợp tác'. Cả cụm từ xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 19, phản ánh sự hội nhập toàn cầu sau Cách mạng Công nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo chính sách, hoặc hội nghị quốc tế. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không chính thức.

Phân tích từ

国際
quốc tế (quốc gia + giới)
compound
+
協力
hợp tác (hiệp + lực)
compound
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.