固執

koshitsu
bướng bỉnh

彼は自分の意見に固執しすぎる。

Anh ấy quá bướng bỉnh với quan điểm của mình.


trang trọng

cố chấp, không chịu thay đổi quan điểm dù có lý lẽ thuyết phục

彼女は自分の考えに固執し、他人の意見を聞こうとしない。

Cô ấy cố chấp với suy nghĩ của mình và không chịu nghe ý kiến của người khác.

固執することでチャンスを逃すこともある。

Việc cố chấp cũng có thể khiến ta bỏ lỡ cơ hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt hoặc thái độ bảo thủ.

positive

kiên trì theo đuổi mục tiêu dù gặp khó khăn

研究者は固執して新しい理論を証明しようとした。

Nhà nghiên cứu kiên trì theo đuổi để chứng minh lý thuyết mới.

Ít phổ biến hơn nghĩa tiêu cực, thường đi kèm với động từ thể hiện sự nỗ lực (研究する、追求する).

Cụm từ kết hợp

固執するcố chấp固執した考えsuy nghĩ cố chấp固執しすぎるquá cố chấp

Cụm từ liên quan

固執に固執するcụm từ
cố chấp quá mức, trở nên cực đoan

Mẹo hay

Phân biệt 固執 và 執着

固執 thường chỉ thái độ bảo thủ trong quan điểm, trong khi 執着 nhấn mạnh sự ám ảnh hoặc gắn bó quá mức với một điều gì đó (có thể tích cực hoặc tiêu cực). Ví dụ: 固執した考え (suy nghĩ cố chấp) vs 執着した人 (người ám ảnh).

Quy tắc vàng

Không dùng 固執 cho sự kiên trì tích cực

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực. Để diễn tả sự kiên trì tích cực, dùng các từ như 粘り強い, 根気強い, 我慢強い.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 固 (cố, cứng) + 執 (chấp, giữ). Nghĩa đen là 'giữ chặt không buông', phát triển thành nghĩa bóng 'cố chấp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt hoặc bảo thủ. Trong ngữ cảnh tích cực, cần kết hợp với động từ thể hiện nỗ lực để tránh hiểu nhầm.

Phân tích từ

固
cứng, không thay đổi
root
+
執
giữ, nắm giữ
root
Từ Điển Nhật Việt