回答
¿Qué significa "回答"?
trả lời質問に回答する
Trả lời câu hỏi
¿Cómo usar "回答" correctamente?
hành động nói hoặc viết lại thông tin đã được hỏi trước đó, nhằm giải đáp thắc mắc hoặc cung cấp thông tin cần thiết.
先生の質問に正確に回答する
Trả lời chính xác câu hỏi của thầy cô
アンケートに回答する
Trả lời bản khảo sát
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thi cử, khảo sát, hoặc trao đổi công việc. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự trả lời) hoặc động từ (hành động trả lời).
thông tin hoặc lời giải đáp được cung cấp sau khi có câu hỏi.
この質問の回答は何ですか?
Câu trả lời cho câu hỏi này là gì?
Danh từ chỉ kết quả của hành động trả lời, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 回答, 返事, 返答
回答: Trả lời mang tính chất giải quyết vấn đề (thường dùng trong học tập, khảo sát, công việc). 返事: Trả lời đơn thuần, có thể ngắn gọn (dùng trong giao tiếp hàng ngày). 返答: Trả lời có tính đối đáp, thường dùng khi đối phương đặt câu hỏi trực tiếp.
Quy tắc vàng
Khi nào nên dùng 回答 thay vì 返事?
Sử dụng 回答 khi: (1) Câu hỏi mang tính học thuật/chuyên môn, (2) Cần cung cấp thông tin chi tiết, (3) Ngữ cảnh trang trọng (email công việc, khảo sát, thi cử). Sử dụng 返事 trong giao tiếp thân mật hoặc khi chỉ cần xác nhận đơn giản.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 回 (hồi, quay lại) + 答 (đáp, trả lời). Ban đầu mang nghĩa 'quay lại để đáp lời', sau phát triển thành 'trả lời' trong tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 返事 (henji) cho các tình huống thân mật hoặc không trang trọng. 回答 thiên về ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc chuyên môn. 2. Khi sử dụng dưới dạng động từ, có thể thêm する (suru) để tạo động từ: 回答する (kaitō suru). 3. Trong văn viết học thuật, 回答 thường đi kèm với các từ như 正確な (chính xác), 詳細な (chi tiết), hoặc 不完全な (không đầy đủ) để mô tả chất lượng câu trả lời.