問題の徴候
¿Qué significa "問題の徴候"?
dấu hiệu của vấn đềこの症状は問題の徴候かもしれない
Triệu chứng này có thể là dấu hiệu của vấn đề
¿Cómo usar "問題の徴候" correctamente?
Y học
trang trọng
Dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy có vấn đề gì đó đang xảy ra
精神的な問題の徴候として、不安や抑うつが現れることがある
Có thể xuất hiện các triệu chứng như lo lắng hoặc trầm cảm là dấu hiệu của vấn đề tâm lý
Thường được sử dụng trong y học và tâm lý học để mô tả các triệu chứng ban đầu của một vấn đề sức khỏe hoặc tâm lý
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học để mô tả các dấu hiệu ban đầu của một vấn đề
Phân tích từ
問題
vấn đề
rootの
của
particle徴候
dấu hiệu
rootTừ Điển Nhật Việt