和音
¿Qué significa "和音" en Vietnamese?
hợp âmこの曲の和音は美しいです。
Hợp âm của bài hát này thật đẹp.
¿Cómo usar "和音" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Tập hợp các nốt nhạc cùng vang lên tạo thành âm thanh hài hòa.
ギターの和音を弾く。
Đánh hợp âm ghi-ta.
ピアノの和音を聞くと心が落ち着く。
Nghe hợp âm piano thì tâm hồn bình yên.
Thường dùng trong âm nhạc phương Tây lẫn truyền thống Nhật Bản (ví dụ: 和音 trong đàn koto hay shamisen).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 和音 (waon) và 和声 (waséi)
和音 chỉ hợp âm đơn lẻ (ví dụ: C major), còn 和声 là lý thuyết hòa thanh (quy tắc sắp xếp hợp âm trong một bản nhạc).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với hợp âm phương Tây
和音 trong tiếng Nhật có thể bao gồm cả hợp âm truyền thống Nhật Bản (ví dụ: hợp âm trong đàn shamisen) chứ không chỉ giới hạn ở hợp âm phương Tây.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 和 (hòa, hòa hợp) + 音 (âm, âm thanh). Thuật ngữ âm nhạc du nhập từ phương Tây nhưng được phiên âm theo cách đọc Hán-Nhật.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 和音 thường ám chỉ hợp âm nói chung, không phân biệt loại nhạc. Trong tiếng Việt, 'hợp âm' chủ yếu dùng trong nhạc phương Tây; trong nhạc truyền thống Việt Nam, người ta hay nói 'dây đàn' hoặc 'bè nhạc'.