味

aji

¿Qué significa "味"?

hương vị

この料理は味が濃いです。

Món ăn này có hương vị đậm đà.


¿Cómo usar "味" correctamente?

chung

hương vị của thức ăn hoặc đồ uống, cảm giác khi nếm

このスープの味はどうですか?

Hương vị của món súp này thế nào?

味見をしてください。

Hãy nếm thử xem.

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (hương vị vật lý) và nghĩa bóng (cảm giác, trải nghiệm).

figurative

sự tinh tế, cảm nhận sâu sắc về điều gì đó

彼は味のわかる人です。

Anh ấy là người biết thưởng thức.

Thường dùng để chỉ sự tinh tế trong thẩm mỹ, nghệ thuật hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

味がするcó vị, có hương vị味が落ちるmất ngon, giảm hương vị味を出すlàm nổi hương vị味わうnếm, thưởng thức味の素bột ngọt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

味気ないcụm từ
nhạt nhẽo, vô vị
味もそっけもないcụm từ
nhạt nhẽo, không có gì đặc sắc
味を占めるthành ngữ
thấy thích thú và muốn tiếp tục

Mẹo hay

Phân biệt 味 và 風味

味 chủ yếu chỉ hương vị vật lý (ví dụ: vị ngọt, mặn, chua), trong khi 風味 (ふうみ) chỉ hương vị tổng thể, bao gồm cả mùi thơm và cảm giác khi ăn. Ví dụ: 味がする (có vị) nhưng 風味がいい (hương vị thơm ngon).

Quy tắc vàng

Sử dụng 味 trong ngữ cảnh ẩm thực

Khi nói về hương vị thức ăn, 味 thường được kết hợp với các từ chỉ loại vị (ví dụ: 甘味 - vị ngọt, 辛味 - vị cay, 酸味 - vị chua). Không nên dùng 味 một mình khi nói về mùi thơm, thay vào đó nên dùng 香り hoặc 風味.

Nguồn gốc từ

Từ chữ 味 trong Hán tự, có nguồn gốc từ chữ '味' (vị) trong tiếng Hán cổ, biểu thị hương vị vật lý hoặc cảm nhận tinh tế. Trong tiếng Nhật, 味 được sử dụng rộng rãi từ thời kỳ cổ đại, liên quan đến văn hóa ẩm thực và thẩm mỹ.

Ghi chú sử dụng

1. 味 chủ yếu dùng để chỉ hương vị vật lý của thức ăn, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tinh tế trong cảm nhận (ví dụ: 味のわかる人 - người biết thưởng thức). 2. Khi nói về hương vị cụ thể, thường kết hợp với các từ chỉ loại thức ăn (ví dụ: 酸味 - vị chua, 甘味 - vị ngọt). 3. Trong nấu nướng, 味 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như 味見 (nếm thử), 味付け (nêm nếm), 味が濃い (đậm đà).

Phân tích từ

味
vị, hương vị
root
Từ Điển Nhật Việt