同じ
giống nhau私と彼女は同じ年です。
Tôi và cô ấy cùng tuổi.
giống nhau về bản chất, đặc điểm, hoặc trạng thái
この二つの絵は同じです。
Hai bức tranh này giống nhau.
私たちは同じ意見です。
Chúng tôi có cùng quan điểm.
Dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc trạng thái.
cùng một (chỉ sự đồng nhất trong cùng một nhóm, tập hợp)
同じクラスの学生です。
Là học sinh cùng lớp.
同じ本を買いました。
Tôi đã mua cùng một cuốn sách.
Thường đi kèm với danh từ để chỉ sự đồng nhất trong cùng một nhóm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 同じ và 似ている
同じ dùng khi hai vật hoàn toàn giống nhau về mọi mặt, trong khi 似ている chỉ mang nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn giống. Ví dụ: 同じ本 (cùng một cuốn sách) vs 似ている本 (cuốn sách tương tự).
Quy tắc vàng
Cách dùng 同じ trong câu phủ định
Khi phủ định, dùng 違う thay vì 同じじゃない. Ví dụ: 違う本 (cuốn sách khác) thay vì 同じじゃない本 (không phải cùng một cuốn sách).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 同 (đồng) + じ (phiên âm). Kanji 同 có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa là 'giống nhau, cùng nhau'.
Ghi chú sử dụng
1. 不可 dùng 同じ để chỉ sự giống nhau hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: không dùng 同じ cho 'giống y hệt'). 2. Trong văn nói thân mật, đôi khi người Nhật dùng 同じで (onaji de) thay cho 同じです (onaji desu). 3. Khi nói về thời gian hoặc khoảng cách, 同じ thường đi kèm với に (e.g., 同じ時間に).