Looking up...
この計画は可能ですか?
Kế hoạch này có thể thực hiện được không?
Có khả năng, có thể xảy ra hoặc thực hiện được
この薬は副作用の可能性があります
Thuốc này có thể gây tác dụng phụ
彼は可能性のある候補者です
Anh ấy là một ứng cử viên có khả năng
Dùng để diễn tả khả năng xảy ra hoặc thực hiện của một sự việc
Khi sử dụng trong câu hỏi, thường đi kèm với 'ですか' để tạo thành câu hỏi.
Từ Hán Việt 'khả năng' (可能) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '可' (khả) có nghĩa là 'có thể' và '能' (năng) có nghĩa là 'có khả năng'.
Trong tiếng Nhật, '可能' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'あり得る' hoặc 'ありうる'.