取引が成立する

torihiki ga seiritsu suru

¿Qué significa "取引が成立する"?

giao dịch thành công

契約が成立すると、双方に法的拘束力が生じます。

Khi hợp đồng giao dịch thành công, cả hai bên sẽ phát sinh ràng buộc pháp lý.


¿Cómo usar "取引が成立する" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

Giao dịch (hợp đồng, thương vụ) được hoàn tất sau khi các bên đạt được thỏa thuận và các điều kiện pháp lý/thủ tục cần thiết được đáp ứng.

この取引は双方の合意により成立しました。

Giao dịch này đã được hoàn tất nhờ sự đồng thuận của cả hai bên.

売買契約が成立すると、売り手は商品を引き渡す義務を負います。

Khi hợp đồng mua bán giao dịch thành công, người bán có nghĩa vụ giao hàng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh khi đề cập đến sự hoàn tất của một giao dịch sau khi đạt được thỏa thuận.

Luật
chuyên ngành

Sự kiện hai bên trong giao dịch đạt được thỏa thuận chính thức về các điều khoản (giá cả, sản phẩm, điều kiện) và giao dịch được công nhận là hợp pháp.

取引が成立するためには、価格と数量の合意が必要です。

Để giao dịch thành công, cần có sự thỏa thuận về giá cả và số lượng.

Trong luật pháp, thuật ngữ này nhấn mạnh đến sự hoàn tất pháp lý của giao dịch sau khi các điều khoản được thống nhất.

Cụm từ kết hợp

取引が成立する条件điều kiện giao dịch thành công取引が成立した場合trong trường hợp giao dịch thành công取引成立の通知thông báo giao dịch thành công

Cụm từ liên quan

契約を締結するcụm từ
ký kết hợp đồng
合意に達するcụm từ
đạt được thỏa thuận
売買が成立するcụm từ
giao dịch mua bán thành công

Mẹo hay

Phân biệt 成立する với 完了する

成立する nhấn mạnh đến sự hoàn tất pháp lý/thủ tục (ví dụ: hợp đồng có hiệu lực), trong khi 完了する chỉ đơn thuần là hoàn thành hành động (ví dụ: giao dịch đã xong xuôi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Chỉ dùng 取引が成立する khi đề cập đến giao dịch đã đạt được thỏa thuận pháp lý, không phải khi nói về giao dịch đơn thuần đã xảy ra.

Nguồn gốc từ

取引 (torihiki) nghĩa là 'giao dịch' (từ 取る 'lấy' + 引く 'kéo/điều chỉnh'), 成立 (seiritsu) nghĩa là 'thành lập/thành công' (từ 成る 'trở thành' + 立つ 'đứng'). Cụm từ thể hiện sự hoàn tất của một giao dịch sau khi đạt được thỏa thuận.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong tài liệu pháp lý, hợp đồng hoặc báo cáo kinh doanh. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Cần phân biệt với 取引が行われる (giao dịch được thực hiện) vì 成立する nhấn mạnh đến sự hoàn tất pháp lý/thủ tục, không chỉ đơn thuần là hành động trao đổi.

Phân tích từ

取引
giao dịch/thương vụ
noun
+
が
trợ từ chủ ngữ
particle
+
成立する
thành lập/thành công
verb
Từ Điển Nhật Việt