取り出す

toridasuÂm Hán-Việtthu

¿Qué significa "取り出す" en Vietnamese?

lấy ra

財布からお金を取り出す

Lấy tiền ra từ ví


¿Cómo usar "取り出す" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Lấy một vật ra khỏi nơi nó đang ở

冷蔵庫から牛乳を取り出す

Lấy sữa ra khỏi tủ lạnh

引き出しからペンを取り出す

Lấy bút ra khỏi ngăn kéo

trang trọng

Chọn một phần từ một tập hợp

リストから必要な項目を取り出す

Chọn các mục cần thiết từ danh sách

Cụm từ kết hợp

取り出す時間thời gian lấy ra取り出す方法phương pháp lấy ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '取る' (lấy) kết hợp với '出す' (đưa ra) để tạo thành động từ chỉ hành động lấy một vật ra khỏi nơi nó đang ở

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần lấy một vật ra từ nơi chứa hoặc chọn một phần từ một tập hợp

Phân tích từ

取
lấy
root
+
出
ra
root
+
す
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt