収入
¿Qué significa "収入" en Vietnamese?
thu nhập今月の収入は前月より増えた。
Thu nhập tháng này tăng hơn tháng trước.
¿Cómo usar "収入" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Tổng số tiền kiếm được từ công việc, kinh doanh hoặc nguồn tài chính khác trong một khoảng thời gian nhất định.
彼は毎月の収入の半分を貯金している。
Anh ấy tiết kiệm một nửa thu nhập hàng tháng.
収入が安定していないと、ローンの審査が厳しくなる。
Nếu thu nhập không ổn định, việc xét duyệt khoản vay sẽ khó khăn hơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, pháp lý hoặc quản lý cá nhân. Không bao gồm chi phí hoặc khoản lỗ.
Mẹo hay
Phân biệt 収入 vs 所得 vs 給料
収入 = tổng tiền kiếm được (gross income). 所得 = thu nhập ròng sau khi trừ chi phí (net income). 給料 = lương (salary, wages). Ví dụ: Lương 10 triệu/tháng nhưng sau khi trừ bảo hiểm, thuế thì 所得 chỉ còn 8 triệu.
Quy tắc vàng
Sử dụng 収入 trong ngữ cảnh tài chính
Luôn sử dụng '収入' khi nói về tổng thu nhập trước thuế hoặc chi phí, đặc biệt trong các tài liệu chính thức như khai thuế, hồ sơ vay vốn, hoặc báo cáo tài chính.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (和製漢語), kết hợp từ 収 (thu: thu vào) và 入 (nhập: vào). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) như một thuật ngữ kinh tế hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Khác với '所得' (thu nhập sau khi trừ chi phí) hoặc '給料' (lương), '収入' chỉ đơn thuần là tổng tiền kiếm được trước khi trừ bất kỳ khoản chi phí nào. Trong tiếng Nhật, '収入' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo tài chính, hồ sơ vay vốn, hoặc khai thuế.