Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 単発

単発

tanpatsu

¿Qué significa "単発"?

phát một lần

このイベントは単発ではなく、定期的に開催されます。

Sự kiện này không phải phát một lần, mà được tổ chức định kỳ.


¿Cómo usar "単発" correctamente?

trang trọng

Sự kiện, hoạt động, hay hành động xảy ra chỉ một lần duy nhất, không lặp lại.

単発のコンサートではなく、シリーズで開催される。

Không phải buổi hòa nhạc phát một lần, mà được tổ chức theo loạt.

Thường dùng để chỉ các sự kiện không định kỳ, khác với '連続' (liên tục) hay '定期' (định kỳ).

chuyên ngành

Phát bắn súng, đạn, hay vật thể chỉ một lần (trong thể thao, quân sự, hoặc bắn súng).

彼は単発の射撃で的を外した。

Anh ấy bắn một lần duy nhất nhưng trượt mục tiêu.

Trong thể thao bắn súng, '単発' chỉ chế độ bắn từng viên đạn một, không tự động.

Cụm từ kết hợp

単発のイベントsự kiện phát một lần単発の射撃bắn súng một lần単発で終わるkết thúc sau một lần

Từ đồng nghĩa

一度限り一回限り単発的

Từ trái nghĩa

連続定期的シリーズ

Mẹo hay

Phân biệt '単発' và '一度限り'

'単発' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành (thể thao, sự kiện) và mang tính trang trọng hơn. '一度限り' thiên về ngữ cảnh đời thường và có thể dùng cho bất kỳ tình huống nào kết thúc sau một lần.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '単発'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiện/hành động xảy ra chỉ một lần và không lặp lại, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 単 (đơn) + 発 (phát). '単' nghĩa là 'một', 'duy nhất', 'phát' nghĩa là 'bắn', 'tổ chức'. Kết hợp thành 'chỉ xảy ra một lần'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'một lần duy nhất' thay thế.

Phân tích từ

単
một, duy nhất
root
+
発
phát, bắn, tổ chức
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.