剣道
¿Qué significa "剣道"?
kiếm đạo彼は剣道を10年続けている。
Anh ấy đã tập kiếm đạo được 10 năm rồi.
¿Cómo usar "剣道" correctamente?
Môn võ thuật truyền thống của Nhật Bản sử dụng kiếm tre (shinai) và giáp bảo vệ.
剣道は日本の武道の一つで、剣の技術だけでなく精神的な修養も重視されます。
Kiếm đạo là một trong những môn võ thuật Nhật Bản, không chỉ chú trọng kỹ thuật kiếm mà còn rèn luyện tinh thần.
剣道の稽古では、礼儀作法も大切な要素です。
Trong luyện tập kiếm đạo, phép lịch sự và tác phong cũng là yếu tố quan trọng.
剣道 còn được gọi là 'kiếm đạo' hoặc 'kiếm thuật', nhưng 'kiếm đạo' là thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Việt.
Mẹo hay
Phân biệt kiếm đạo với các môn võ khác
剣道 tập trung vào kỹ thuật kiếm và tinh thần, khác với 柔道 (nhu đạo) tập trung vào vật lý hay 空手 (không thủ) tập trung vào đòn tay chân.
Quy tắc vàng
Lưu ý khi học kiếm đạo
剣道 không chỉ là môn thể thao mà còn là nghệ thuật rèn luyện tinh thần. Cần chú trọng cả kỹ thuật lẫn tinh thần tôn trọng đối thủ (敬意).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: '剣' (kiếm) nghĩa là 'thanh kiếm' và '道' (đạo) nghĩa là 'con đường' hay 'nghệ thuật'.剣道 mang nghĩa 'con đường của kiếm' hay 'nghệ thuật sử dụng kiếm'.
Ghi chú sử dụng
剣道 thường được giảng dạy trong các võ đường (道場) tại Nhật Bản và phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới. Người tập kiếm đạo thường mặc giáp bảo vệ (防具) và sử dụng kiếm tre (竹刀).