前払費用

maebarai hiyō

¿Qué significa "前払費用"?

chi phí trả trước

当社は前払費用として、来期の保険料を前払いした。

Công ty chúng tôi đã trả trước phí bảo hiểm cho kỳ tới dưới dạng chi phí trả trước.


¿Cómo usar "前払費用" correctamente?

trang trọng

Khoản chi phí đã thanh toán trước cho các dịch vụ hoặc hàng hóa sẽ được nhận trong tương lai, nhưng chưa được ghi nhận là chi phí trong kỳ kế toán hiện tại.

前払費用は流動資産として貸借対照表に計上される。

Chi phí trả trước được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán như một tài sản lưu động.

前払費用には、前払保険料、前払家賃、前払利息などが含まれる。

Chi phí trả trước bao gồm phí bảo hiểm trả trước, tiền thuê nhà trả trước, lãi suất trả trước, v.v.

Không nhầm lẫn với '未払費用' (chi phí phải trả) là khoản chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán.

Cụm từ kết hợp

前払費用として計上するghi nhận dưới dạng chi phí trả trước前払費用を償却するkhấu hao chi phí trả trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

前払金cụm từ
tiền trả trước (thanh toán trước cho hàng hóa/dịch vụ chưa nhận)
未払費用cụm từ
chi phí phải trả (đã phát sinh nhưng chưa thanh toán)

Mẹo hay

Phân biệt '前払費用' và '前払金'

前払費用 là khoản chi phí trả trước cho dịch vụ/hàng hóa sẽ nhận trong tương lai (ví dụ: tiền thuê nhà trả trước 6 tháng). 前払金 là khoản thanh toán trước cho hàng hóa/dịch vụ chưa nhận (ví dụ: đặt cọc mua hàng).

Quy tắc vàng

Ghi nhận chi phí trả trước

Chi phí trả trước phải được phân bổ dần vào chi phí trong các kỳ kế toán tương ứng với thời gian hưởng lợi. Không ghi nhận toàn bộ vào kỳ thanh toán.

Nguồn gốc từ

前払い (maebarai, 'trả trước') + 費用 (hiyō, 'chi phí') — thuật ngữ kế toán Nhật Bản, du nhập vào Việt Nam thông qua giáo trình và chuẩn mực kế toán quốc tế.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, đặc biệt là bảng cân đối kế toán. Cần phân biệt rõ với '前払金' (tiền trả trước) là khoản thanh toán trước cho hàng hóa/dịch vụ chưa nhận.

Phân tích từ

前払い
trả trước
compound
+
費用
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt