利息

risoku

¿Qué significa "利息"?

lãi suất

銀行からお金を借りると利息がかかります。

Khi vay tiền từ ngân hàng, sẽ phải chịu lãi suất.


¿Cómo usar "利息" correctamente?

Tài chính
trang trọng

Tiền lãi phát sinh từ khoản vay hoặc khoản đầu tư, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm.

預金の利息は年に2%です。

Lãi suất tiền gửi là 2% mỗi năm.

このローンの利息は月々1.5%です。

Lãi suất của khoản vay này là 1.5% mỗi tháng.

利息 thường được áp dụng trong các giao dịch tài chính như vay ngân hàng, gửi tiết kiệm, trái phiếu, hoặc đầu tư. Không nhầm lẫn với 利子 (lợi tức) thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

高利息lãi suất cao低利息lãi suất thấp利息計算tính lãi suất

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 利息 và 利子

利息 thường dùng trong ngữ cảnh tài chính rộng rãi (vay, gửi tiết kiệm), trong khi 利子 thường xuất hiện trong các hợp đồng pháp lý hoặc văn bản cổ điển. Ví dụ: 利息制限法 (luật giới hạn lãi suất) dùng 利息, nhưng 利子所得税 (thuế thu nhập từ lợi tức) dùng 利子.

Quy tắc vàng

Sử dụng 利息 trong ngữ cảnh chuyên ngành

Khi nói về lãi suất ngân hàng, đầu tư chứng khoán, hoặc trái phiếu, luôn dùng 利息. Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh phi tài chính.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 利 (lợi, lợi nhuận) và 息 (tức, hơi thở/phát sinh). 利息 ban đầu mang nghĩa đen là 'sự phát sinh lợi nhuận', sau được dùng chuyên biệt trong lĩnh vực tài chính.

Ghi chú sử dụng

利息 là thuật ngữ chuyên ngành tài chính, thường xuất hiện trong hợp đồng vay, sổ tiết kiệm, hoặc báo cáo đầu tư. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lãi' hoặc 'lãi suất' thay thế.

Phân tích từ

利
lợi nhuận, lợi tức
root
+
息
sự phát sinh, hơi thở (nghĩa bóng)
root
Từ Điển Nhật Việt