判別

hanbetsu

¿Qué significa "判別"?

phân biệt

この二つの花は見た目が似ているが、顕微鏡で見ると判別できる。

Hai bông hoa này nhìn khá giống nhau, nhưng có thể phân biệt được dưới kính hiển vi.


¿Cómo usar "判別" correctamente?

trang trọng

phân biệt (các vật thể, khái niệm, tình huống) dựa trên đặc điểm khác biệt

DNA鑑定により、犯人の判別が可能になった。

Nhờ xét nghiệm DNA, có thể phân biệt được hung thủ.

機械学習を用いて画像の判別精度を向上させた。

Đã cải thiện độ chính xác phân biệt hình ảnh bằng học máy.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ, pháp lý hoặc phân tích dữ liệu. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như 種類の判別 (phân biệt loại), 真贋の判別 (phân biệt thật giả).

Cụm từ kết hợp

判別するphân biệt判別力khả năng phân biệt正確な判別sự phân biệt chính xác自動判別phân biệt tự động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

判別不能cụm từ
không thể phân biệt
判別基準cụm từ
tiêu chuẩn phân biệt

Mẹo hay

Phân biệt 判別 vs 区別

判別 thiên về sự phân biệt dựa trên đặc điểm vật lý/khả quan (ví dụ phân biệt hai loại hoa, hai loại tế bào), trong khi 区別 thường dùng cho sự phân biệt trừu tượng hơn (ví dụ 区別善悪: phân biệt thiện ác).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 判別?

Dùng khi cần nhấn mạnh vào 'quá trình phân biệt' dựa trên dữ liệu khách quan (hình ảnh, âm thanh, DNA, v.v.). Không dùng cho sự phân biệt chủ quan hoặc mang tính xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 判 (判断: phán đoán) + 別 (phân biệt). Theo nghĩa gốc Hán, nghĩa là 'phân biệt rõ ràng'. Trong tiếng Nhật hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ sự phân biệt đối xử (phân biệt chủng tộc, giới tính) — từ này trong tiếng Nhật/tiếng Việt đều thiên về nghĩa 'phân biệt vật thể, khái niệm' chứ không mang sắc thái xã hội. Trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với các từ như 真贋 (thật giả), 種類 (loại), 状態 (trạng thái).

Phân tích từ

判
phán đoán, đánh giá
root
+
別
phân biệt, chia tách
root
Từ Điển Nhật Việt