Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 凝固

凝固

gyōko

¿Qué significa "凝固"?

đông đặc

血液が凝固する

Máu đông lại


¿Cómo usar "凝固" correctamente?

Y học
trang trọng

Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn do nhiệt độ hạ thấp hoặc phản ứng hóa học

傷口から出血しても、血液が凝固して止血される

Dù máu chảy từ vết thương, máu sẽ đông lại và cầm máu

寒冷地では水が凝固して氷になる

Ở vùng lạnh giá, nước đông đặc thành băng

Thường dùng trong ngữ cảnh y học, vật lý, hóa học. Có thể dùng như danh từ (sự đông đặc) hoặc động từ (làm đông đặc).

Kỹ thuật
trang trọng

Trạng thái vật chất đã chuyển sang thể rắn

溶けた金属が凝固して固体になる

Kim loại nóng chảy đông đặc thành thể rắn

Áp dụng trong lĩnh vực luyện kim, vật liệu xây dựng.

Cụm từ kết hợp

凝固点điểm đông đặc凝固剤chất đông đặc凝固するđông đặc

Từ đồng nghĩa

固まる硬化する

Từ trái nghĩa

溶解融解

Mẹo hay

Phân biệt 凝固 và 凝固点

凝固 (đông đặc) là quá trình hoặc trạng thái, trong khi 凝固点 (điểm đông đặc) là nhiệt độ cụ thể tại đó chất lỏng đông đặc. Ví dụ: 'Nước đông đặc ở 0°C' → '水は0°Cで凝固する' (凝固) nhưng 'Điểm đông đặc của nước là 0°C' → '水の凝固点は0°Cだ'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 凝固 trong ngữ cảnh khoa học

Tránh dùng 凝固 trong ngữ cảnh phi khoa học. Ví dụ, không nói 'Cảm xúc đông đặc' (dùng 'cảm xúc lắng đọng' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 凝 (ngưng, đông) + 固 (cố, đặc).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính khoa học, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đông lại' hoặc 'đông cứng' thay thế.

Phân tích từ

凝
ngưng, đông
root
+
固
cố, đặc
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.