入学金

nyūgakukin

¿Qué significa "入学金"?

lệ phí nhập học

大学の入学金はいくらですか?

Lệ phí nhập học của đại học là bao nhiêu?


¿Cómo usar "入学金" correctamente?

trang trọng

Khoản phí bắt buộc phải nộp khi nhập học vào một trường học (thường là đại học hoặc cao đẳng), không bao gồm học phí.

入学金は一度支払えば、通常は返金されません。

Lệ phí nhập học nếu đã đóng thì thường không được hoàn trả.

この学校の入学金は50万円です。

Lệ phí nhập học của trường này là 500.000 yên.

Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'lệ phí nhập học' hoặc 'phí đăng ký nhập học'. Tại Nhật Bản, khoản phí này thường được thu một lần khi nhập học và không hoàn lại, có thể dao động từ vài chục nghìn yên đến vài trăm nghìn yên tùy trường.

Cụm từ kết hợp

入学金を納めるnộp lệ phí nhập học入学金を免除するmiễn lệ phí nhập học入学金を支払うđóng lệ phí nhập học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 入学金 và 学費

入学金 là khoản phí một lần khi nhập học, không hoàn lại. 学費 là khoản phí học tập định kỳ (theo năm học hoặc theo kỳ), bao gồm học phí chính thức và các khoản phí khác. Ví dụ: '入学金は30万円、学費は年間100万円です' (Lệ phí nhập học là 300.000 yên, học phí hàng năm là 1 triệu yên).

Quy tắc vàng

Quy tắc thanh toán lệ phí nhập học tại Nhật Bản

Lệ phí nhập học tại Nhật Bản thường phải nộp trước khi nhập học, thường trong vòng vài tuần sau khi nhận được thông báo trúng tuyển. Không nộp đúng hạn có thể dẫn đến mất quyền nhập học. Một số trường cho phép nộp thành nhiều đợt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 入学 (にゅうがく - nyūgaku, nhập học) nghĩa là 'vào học' + 金 (きん - kin, kim) nghĩa là 'tiền'. Theo nghĩa đen là 'tiền nhập học'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '入学金' với '学費' (học phí). '入学金' chỉ là khoản phí ban đầu khi nhập học, trong khi '学費' bao gồm toàn bộ chi phí học tập (học phí, phí tài liệu, phí thí nghiệm, v.v.). Tại một số trường, '入学金' có thể được miễn hoặc giảm nếu sinh viên đạt thành tích xuất sắc hoặc thuộc diện ưu tiên.

Phân tích từ

入学
nhập học
root
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt