免疫
miễn dịch免疫力が低下すると風邪をひきやすくなります。
Khi sức đề kháng suy giảm, bạn dễ bị cảm lạnh hơn.
Hệ thống bảo vệ tự nhiên của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng).
ワクチンを接種すると免疫がつきます。
Tiêm vắc-xin giúp cơ thể tạo miễn dịch.
アレルギーは免疫系の過剰反応です。
Dị ứng là phản ứng quá mức của hệ miễn dịch.
Thuật ngữ y học phổ biến, nhưng cũng được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ khả năng chống chịu (ví dụ: 'miễn dịch với những lời chỉ trích').
Khả năng chống chịu, không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó (nghĩa bóng).
彼女は彼の悪口に免疫ができている。
Cô ấy đã miễn nhiễm với những lời nói xấu của anh ta.
Ít phổ biến hơn nghĩa y học, thường dùng trong văn nói.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'miễn dịch' và 'sức đề kháng'
Trong tiếng Việt, 'miễn dịch' thường mang nghĩa y học chuyên ngành, trong khi 'sức đề kháng' được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'Tiêm vắc-xin giúp tăng sức đề kháng' (thường nói) vs 'Vắc-xin kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể' (ngôn ngữ y khoa).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh y học
Khi nói về bệnh tật, hãy ưu tiên dùng 'miễn dịch' trong các cụm như 'hệ thống miễn dịch', 'phản ứng miễn dịch', 'tiêm chủng tạo miễn dịch'. Tránh dùng 'sức đề kháng' trong văn bản y khoa chuyên ngành.
Nguồn gốc từ
免疫 (men'eki) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai Hán tự: 免 (miễn = tránh, né) + 疫 (dịch = bệnh dịch). Theo nghĩa đen là 'né tránh bệnh dịch'. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời cổ đại Trung Quốc, sau đó được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường học thuật.
Ghi chú sử dụng
1. Trong y học, 'miễn dịch' luôn đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành (vd: miễn dịch thụ động, miễn dịch chủ động). 2. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người Việt thường dùng 'sức đề kháng' thay cho 'miễn dịch' để chỉ khả năng chống chịu bệnh tật. 3. Tránh nhầm lẫn với 'miễn dịch' trong nghĩa bóng (khả năng chống chịu tâm lý) nếu ngữ cảnh không rõ ràng.