個数

kosuu

¿Qué significa "個数"?

số lượng vật thể

この商品の個数を確認してください。

Hãy kiểm tra số lượng sản phẩm này.


¿Cómo usar "個数" correctamente?

trang trọng

số lượng các vật thể riêng biệt được đếm

商品の個数を数える。

Đếm số lượng sản phẩm.

在庫の個数を管理する。

Quản lý số lượng tồn kho.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý hàng hóa, hoặc thống kê. Không dùng cho số lượng không đếm được (ví dụ: nước, bột).

Cụm từ kết hợp

個数を数えるđếm số lượng vật thể個数管理quản lý số lượng個数制限hạn chế số lượng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 個数 và 数量

'個数' dùng cho vật thể đếm được (ví dụ: sản phẩm, sách), trong khi '数量' dùng cho cả đếm được và không đếm được (ví dụ: nước, bột).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 個数?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc đếm các vật thể riêng biệt, thường trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý hàng hóa, hoặc thống kê.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 個 (cá: vật thể riêng biệt) + 数 (số: số lượng).

Ghi chú sử dụng

Khác với '数量' (số lượng nói chung, có thể đếm hoặc không), '個数' nhấn mạnh vào việc đếm các vật thể riêng biệt. Ví dụ: '数量' có thể dùng cho 'số lượng nước', nhưng '個数' không thể.

Phân tích từ

個
vật thể riêng biệt
kanji
+
数
số lượng
kanji
Từ Điển Nhật Việt