俺

oreÂm Hán-Việtngã
tôi

俺、今日も頑張るぞ!

Tôi sẽ cố gắng hôm nay nữa!


thông thường

Từ chỉ người nói (tôi) trong tiếng Nhật, thường được sử dụng bởi nam giới trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

俺、この映画見た?

Tôi đã xem phim này chưa?

俺の車、どこだ?

Xe của tôi ở đâu?

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong tiếng Nhật chính thức, từ '私 (watashi)' hoặc '僕 (boku)' được sử dụng thay thế.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong tiếng Nhật chính thức, từ '私 (watashi)' hoặc '僕 (boku)' được sử dụng thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, ban đầu được sử dụng để chỉ 'tôi' trong các văn bản cổ. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường được sử dụng bởi nam giới trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng bởi nam giới trong các cuộc hội thoại thân mật. Trong tiếng Nhật chính thức, từ '私 (watashi)' hoặc '僕 (boku)' được sử dụng thay thế.

Từ Điển Nhật Việt