Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 便利

便利

benri

¿Qué significa "便利"?

tiện lợi

このアプリはとても便利です。

Ứng dụng này rất tiện lợi.


¿Cómo usar "便利" correctamente?

trang trọng

Thuận tiện, dễ sử dụng, giúp tiết kiệm thời gian hoặc công sức trong sinh hoạt hoặc công việc.

このスマートフォンは便利な機能がたくさんあります。

Chiếc điện thoại thông minh này có rất nhiều tính năng tiện lợi.

この道具は家事を便利にします。

Dụng cụ này giúp việc nhà trở nên tiện lợi hơn.

Thường dùng để miêu tả vật dụng, phần mềm, phương pháp có khả năng tối ưu hóa công việc hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

便利な道具dụng cụ tiện lợi便利なアプリứng dụng tiện lợi便利な機能tính năng tiện lợi便利なサービスdịch vụ tiện lợi

Từ đồng nghĩa

役立つ使いやすい実用的

Từ trái nghĩa

不便使いにくい

Mẹo hay

Phân biệt 便利 và 役立つ

Cả hai đều có nghĩa là hữu ích, nhưng 便利 thiên về sự tiện lợi, dễ sử dụng (ví dụ: điện thoại thông minh), trong khi 役立つ nhấn mạnh vào việc giúp đỡ, đóng góp (ví dụ: sách giúp ích cho học tập).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 便利?

Dùng 便利 khi muốn khen ngợi một vật dụng, công cụ, hoặc phương pháp giúp cuộc sống hoặc công việc trở nên thuận tiện, tiết kiệm thời gian hoặc công sức. Không dùng để miêu tả con người.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 便 (tiện) nghĩa là thuận tiện, dễ dàng + 利 (lợi) nghĩa là lợi ích. Kết hợp thành từ ghép chỉ sự thuận tiện, hữu ích trong cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả con người. Thường đi kèm với danh từ chỉ vật dụng, công cụ, hoặc phương pháp. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 非常に (rất), とても (rất), かなり (khá).

Phân tích từ

便
thuận tiện, dễ dàng
root
+
利
lợi ích, thuận lợi
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.