Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 何個

何個

nankoÂm Hán-Việtnã
bao nhiêu cái

この店には何個リンゴがありますか?

Cửa hàng này có bao nhiêu quả táo?


trang trọng

Dùng để hỏi số lượng của một vật cụ thể, thường là vật đếm được.

この箱には何個のボールがありますか?

Hộp này có bao nhiêu quả bóng?

何個買いますか?

Mình mua bao nhiêu cái?

Cụm từ kết hợp

何個ありますかcó bao nhiêu cái何個買いますかmua bao nhiêu cái

Từ đồng nghĩa

いくつ

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Câu hỏi về số lượng thường bắt đầu bằng "何個" hoặc "いくつ" theo sau bởi động từ "あります" (có) hoặc "買います" (mua).

Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu để hỏi số lượng vật đếm được. Trong tiếng Nhật, "いくつ" cũng có thể dùng thay thế nhưng "何個" được dùng nhiều hơn trong các tình huống chính thức.

Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.