Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 会員カード

会員カード

kaiin kādo

¿Qué significa "会員カード"?

thẻ hội viên

このスーパーの会員カードを持っていますか?

Bạn có mang thẻ hội viên của siêu thị này không?


¿Cómo usar "会員カード" correctamente?

trang trọng

Thẻ chứng nhận tư cách hội viên, thường dùng để nhận ưu đãi hoặc tích điểm

会員カードを提示すると10%割引になります。

Nếu xuất trình thẻ hội viên, bạn sẽ được giảm giá 10%.

この店の会員カードはポイントがたまる仕組みです。

Thẻ hội viên của cửa hàng này có cơ chế tích điểm.

Thường được phát bởi cửa hàng, dịch vụ hoặc tổ chức để quản lý khách hàng thân thiết. Có thể là thẻ vật lý hoặc thẻ ảo trên ứng dụng.

Cụm từ kết hợp

会員カードを発行するphát hành thẻ hội viên会員カードを提示するxuất trình thẻ hội viên会員カードのポイントđiểm thưởng từ thẻ hội viên

Từ đồng nghĩa

会員証メンバーシップカード

Cụm từ liên quan

ポイントカードcụm từ
thẻ tích điểm (thường không yêu cầu tư cách hội viên chính thức)
会員登録cụm từ
đăng ký hội viên

Mẹo hay

Phân biệt 会員カード và ポイントカード

会員カード thường yêu cầu tư cách hội viên chính thức (có thể có phí hoặc thủ tục đăng ký), trong khi ポイントカード chỉ đơn thuần là thẻ tích điểm và không nhất thiết phải đăng ký hội viên. Ví dụ: Thẻ hội viên của siêu thị Big C (có đăng ký) khác với thẻ tích điểm của Circle K (không đăng ký).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 会員カード?

Sử dụng khi nói đến thẻ hội viên chính thức của một tổ chức/cửa hàng (có thể tích điểm, nhận ưu đãi, hoặc có tư cách đặc biệt). Không dùng cho thẻ đơn thuần tích điểm không yêu cầu tư cách hội viên.

Nguồn gốc từ

会員 (kaiin) = hội viên (thành viên) + カード (kādo) = card (từ tiếng Anh "card"). Ghép từ hai thành phần Hán-Nhật và Anh, phổ biến trong tiếng Nhật từ thập niên 1980 khi khái niệm thẻ hội viên trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ (nhà hàng, khách sạn), giải trí (rạp chiếu phim, câu lạc bộ). Có thể thay thế bằng từ đơn giản hơn như 会員証 (thẻ hội viên) trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

会員
hội viên (thành viên của một tổ chức)
root
+
カード
thẻ (từ tiếng Anh "card")
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.