Looking up...
事前に連絡してください。
Hãy liên lạc trước nhé.
trước khi xảy ra sự việc; sẵn sàng từ trước
事前に準備をしておけば、失敗しません。
Nếu chuẩn bị sẵn từ trước thì sẽ không thất bại.
事前に確認したほうがいいですよ。
Tốt hơn hết là nên xác nhận trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc, đối lập với '事後に' (sau khi xảy ra sự việc).
事前に thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc, trong khi 前もって có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật. Ví dụ: 事前に報告する (báo cáo trước - trang trọng) vs 前もって伝える (nói trước - thân mật).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc hành động xảy ra TRƯỚC KHI sự việc diễn ra, đặc biệt trong ngữ cảnh chính thức hoặc công việc.
事 (sự việc) + 前 (trước) + に (trợ từ chỉ thời gian). Kết hợp từ thời kỳ cổ điển, nghĩa đen là 'ở phía trước sự việc'.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hướng dẫn, hoặc giao tiếp công việc.