Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 九割

九割

kyūwari
chín mươi phần trăm

この商品は九割の人が満足しています。

Sản phẩm này có 90% người dùng hài lòng.


trang trọng

Chín mươi phần trăm (90%) của tổng số.

調査によると、九割の人が新しいサービスを利用したいと回答しました。

Theo khảo sát, 90% người trả lời muốn sử dụng dịch vụ mới.

このプロジェクトは九割完成しています。

Dự án này đã hoàn thành 90%.

Thường dùng trong thống kê, báo cáo, hoặc đánh giá tiến độ. Có thể thay thế bằng '90%' trong văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

九割以上trên 90%九割がたkhoảng 90%

Từ đồng nghĩa

九分90%

Từ trái nghĩa

一割一分

Mẹo hay

Phân biệt 九割 và 90%

九割 thường dùng trong văn nói hoặc văn bản không chính thức của Nhật Bản, trong khi 90% phổ biến trong tài liệu quốc tế hoặc văn bản dịch. Khi giao tiếp tiếng Nhật, dùng 九割 sẽ tự nhiên hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 九割 trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi nói về tỷ lệ phần trăm theo cách nói của người Nhật (ví dụ: khảo sát, thống kê, đánh giá sản phẩm). Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật yêu cầu độ chính xác cao.

Nguồn gốc từ

九 (kyū, chín) + 割 (wari, phần trăm). 割 bắt nguồn từ Hán Việt 'cát' (chia cắt), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại mang nghĩa 'phần trăm' (từ cấu trúc '10 phần chia thành 100 phần nhỏ').

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng pháp lý (thay bằng '90%'). Trong giao tiếp hàng ngày, có thể rút gọn thành '9割' (9wari) trong văn bản không chính thức.

Phân tích từ

九
số chín
root
+
割
phần trăm (từ 'chia thành 10 phần')
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.