不都合
¿Qué significa "不都合"?
không thuận tiệnこのスケジュールは私には不都合です。
Lịch này không thuận tiện cho tôi.
¿Cómo usar "不都合" correctamente?
trang trọng
Không thuận tiện; gây bất tiện; không phù hợp với hoàn cảnh.
会議の時間が変更になると、不都合が生じます。
Nếu thời gian họp bị thay đổi, sẽ gây bất tiện.
Từ Điển Nhật Việt