下限

kagen

¿Qué significa "下限"?

mức tối thiểu

この契約には違反行為の下限が設定されている。

Hợp đồng này có quy định mức tối thiểu cho hành vi vi phạm.


¿Cómo usar "下限" correctamente?

trang trọng

mức giới hạn thấp nhất được quy định hoặc chấp nhận trong một phạm vi cụ thể

価格の下限を設定する。

Thiết lập mức giới hạn thấp nhất cho giá cả.

この取引の下限は100万円だ。

Mức giới hạn thấp nhất của giao dịch này là 1 triệu yên.

Thường dùng trong hợp đồng, giao dịch tài chính, hoặc các quy định pháp lý để chỉ mức thấp nhất có thể chấp nhận được.

Kỹ thuật
chuyên ngành

giới hạn dưới cùng trong một phạm trù đo lường (thời gian, dung lượng, năng suất...)

システムの下限温度は0度です。

Giới hạn dưới cùng về nhiệt độ của hệ thống là 0 độ.

Áp dụng trong kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ giá trị thấp nhất có thể hoạt động được.

Cụm từ kết hợp

下限を設定するthiết lập mức giới hạn thấp nhất下限を超えるvượt quá mức giới hạn thấp nhất下限値giá trị giới hạn dưới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

上限word
mức giới hạn cao nhất
リミットword
giới hạn (dưới dạng từ mượn tiếng Anh limit)

Mẹo hay

Phân biệt 下限 và 限界

下限 là mức giới hạn thấp nhất được quy định (ví dụ: mức giá tối thiểu), trong khi 限界 chỉ giới hạn cuối cùng mà hệ thống/con người có thể đạt được (ví dụ: giới hạn chịu đựng của con người).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 下限?

Chỉ dùng khi đề cập đến mức giới hạn thấp nhất trong một phạm vi có quy định rõ ràng (hợp đồng, pháp luật, kỹ thuật). Không dùng để chỉ sự thiếu hụt hay tình trạng tồi tệ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 下 (hạ, thấp) + 限 (hạn, giới hạn). Hán Việt: hạ hạn (下限).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các quy định chính thức. Thường xuất hiện trong hợp đồng, tài chính, kỹ thuật, hoặc luật pháp. Cần phân biệt rõ với 限界 (giới hạn cuối cùng) hoặc 最低限 (mức thấp nhất trong ngữ cảnh chung).

Phân tích từ

下
thấp, dưới
root
+
限
giới hạn
root
Từ Điển Nhật Việt