リスニング
¿Qué significa "リスニング" en Vietnamese?
kĩ năng ngheリスニングのテストで高得点を取りたいです。
Tôi muốn đạt điểm cao trong bài kiểm tra kĩ năng nghe.
¿Cómo usar "リスニング" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Hoạt động nghe hiểu ngôn ngữ (thường dùng trong học ngoại ngữ)
リスニング教材を使って勉強しています。
Tôi đang học bằng tài liệu nghe.
リスニング力を向上させる方法を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách cải thiện kĩ năng nghe.
Thường dùng trong giáo dục, luyện thi (TOEIC, TOEFL, IELTS) hoặc học ngôn ngữ. Có thể viết tắt là「リスニング」hoặc「リスニング力」khi nhấn mạnh khả năng nghe.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt リスニング và 聞き取り
「リスニング」thường chỉ hoạt động nghe nói chung (VD: bài tập nghe), còn「聞き取り」nhấn mạnh khả năng nghe hiểu chi tiết (VD: nghe điện thoại, nghe hội thoại).
Quy tắc vàng
Sử dụng リスニング trong ngữ cảnh giáo dục
Từ này phổ biến trong sách giáo khoa, bài giảng ngoại ngữ hoặc luyện thi. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến học tập.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "listening" (danh từ của động từ "listen"), thông qua cách viết katakana. Từ này trở nên phổ biến trong giáo dục Nhật Bản từ giữa thế kỷ 20 khi phương pháp giảng dạy ngôn ngữ tập trung vào giao tiếp.
Ghi chú sử dụng
Không dùng thay thế hoàn toàn cho từ thuần Nhật như「聞き取り」(nghe hiểu) trong ngữ cảnh trang trọng.「リスニング」thường chỉ hoạt động nghe nói chung, trong khi「聞き取り」có thể ám chỉ khả năng nghe hiểu chi tiết hơn.