ライバル
¿Qué significa "ライバル"?
đối thủ彼は私の最大のライバルだ。
Anh ấy là đối thủ lớn nhất của tôi.
¿Cómo usar "ライバル" correctamente?
Người cạnh tranh cùng mình trong một lĩnh vực nào đó, thường là đối thủ trực tiếp.
テニスのライバル同士が決勝戦で激突した。
Hai đối thủ tennis đã đối đầu nhau trong trận chung kết.
彼女は会社でのライバルだったが、今は友達だ。
Cô ấy từng là đối thủ cạnh tranh ở công ty nhưng giờ là bạn.
Thường dùng trong thể thao, học tập, kinh doanh. Có thể mang sắc thái tích cực (thúc đẩy lẫn nhau) hoặc tiêu cực (ganh đua quyết liệt).
Mẹo hay
Phân biệt ライバル và 敵
ライバル thường chỉ đối thủ cạnh tranh trong cùng lĩnh vực (thể thao, học tập, kinh doanh), trong khi 敵 mang nghĩa thù địch mạnh hơn (kẻ thù). Ví dụ: 'テストでライバル' (đối thủ trong bài kiểm tra) nhưng không dùng 敵 trong trường hợp này.
Quy tắc vàng
Sử dụng ライバル trong ngữ cảnh cạnh tranh tích cực
ライバル không nhất thiết phải là kẻ thù. Nó có thể chỉ người cùng cạnh tranh để thúc đẩy nhau tiến bộ (ví dụ: 'ライバルと切磋琢磨する').
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'rival', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'rivalis' (người cùng sống trên bờ sông), sau đó mở rộng nghĩa thành 'đối thủ cạnh tranh'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, ライバル thường dùng cho mối quan hệ cạnh tranh trong thể thao, học tập hoặc công việc. Không nhất thiết phải có mối quan hệ thù địch mà có thể là sự thúc đẩy lẫn nhau. Trong tiếng Việt, 'đối thủ' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn.