メタアナリシス
¿Qué significa "メタアナリシス"?
phân tích tổng hợpこの研究では、世界中の10の臨床試験を対象としたメタアナリシスを行った。
Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã thực hiện một phân tích tổng hợp trên 10 thử nghiệm lâm sàng trên toàn thế giới.
¿Cómo usar "メタアナリシス" correctamente?
Phương pháp tổng hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu độc lập nhằm tăng độ tin cậy của bằng chứng khoa học.
メタアナリシスにより、新薬の有効性が確認された。
Phân tích tổng hợp đã xác nhận hiệu quả của loại thuốc mới.
Thường được sử dụng trong y học dựa trên bằng chứng (evidence-based medicine) để đưa ra kết luận chung từ các nghiên cứu riêng lẻ.
Quá trình tổng hợp và đánh giá hệ thống các nghiên cứu khoa học về một chủ đề cụ thể.
心理学のメタアナリシスでは、ストレスと睡眠の関係が検討された。
Trong phân tích tổng hợp tâm lý học, mối quan hệ giữa căng thẳng và giấc ngủ đã được xem xét.
Áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu xã hội học để tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'メタアナリシス' và 'レビュー'
メタアナリシス không chỉ đơn thuần là tổng hợp các nghiên cứu (レビュー) mà còn bao gồm phân tích thống kê để đưa ra kết luận định lượng. Hãy chú ý đến sự khác biệt này khi sử dụng thuật ngữ.
Quy tắc vàng
Chất lượng dữ liệu trong phân tích tổng hợp
Phân tích tổng hợp chỉ đáng tin cậy khi các nghiên cứu gốc có chất lượng cao và phương pháp nghiên cứu tương đồng. Luôn kiểm tra tiêu chí lựa chọn nghiên cứu (inclusion criteria) trước khi tiến hành.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'meta-analysis', ghép bởi 'meta-' (nghĩa là 'vượt trên, tổng quát') và 'analysis' (phân tích). Thuật ngữ được giới thiệu bởi nhà thống kê Gene V. Glass vào năm 1976.
Ghi chú sử dụng
Thường được viết tắt là 'MA' trong các tài liệu khoa học. Cần phân biệt với '系統的レビュー' (đánh giá hệ thống) — phân tích tổng hợp là bước tiếp theo sau khi tổng hợp các nghiên cứu trong đánh giá hệ thống.