ベッド数
¿Qué significa "ベッド数"?
số giường ngủこのホテルのベッド数は全部で300台です。
Số giường ngủ của khách sạn này tổng cộng là 300 chiếc.
¿Cómo usar "ベッド数" correctamente?
Tổng số giường ngủ có sẵn trong một cơ sở lưu trú (khách sạn, bệnh viện, ký túc xá, v.v.).
新しいホテルのベッド数は150台に設定されています。
Số giường ngủ của khách sạn mới được thiết kế là 150 chiếc.
病院のベッド数不足が問題となっている。
Việc thiếu giường bệnh đang trở thành vấn đề.
Thường được sử dụng trong ngành khách sạn, y tế hoặc quản lý cơ sở lưu trú để chỉ tổng công suất giường ngủ.
Mẹo hay
Phân biệt ベッド数 và 客室数
ベッド数 chỉ tổng số giường ngủ, trong khi 客室数 chỉ số phòng khách sạn. Một phòng có thể có nhiều giường (ví dụ phòng đôi có 2 giường).
Nguồn gốc từ
ベッド (bed, từ tiếng Anh) + 数 (số, từ tiếng Hán). Thuật ngữ kết hợp từ tiếng Anh mượn và Hán Nhật, phổ biến trong ngành khách sạn và y tế.
Ghi chú sử dụng
Không sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hay cá nhân. Thường xuất hiện trong báo cáo kinh doanh, tài liệu kỹ thuật hoặc quảng cáo khách sạn. Có thể viết tắt là ベッド数 trong bảng thống kê.