Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. パソコン

パソコン

pasokonTừ vay mượn từ English パソコン

¿Qué significa "パソコン"?

máy tính cá nhân

このパソコンはとても速いです。

Chiếc máy tính cá nhân này rất nhanh.


¿Cómo usar "パソコン" correctamente?

trang trọng

Máy tính cá nhân sử dụng cho công việc văn phòng, học tập hoặc giải trí hàng ngày.

仕事でパソコンを使います。

Tôi dùng máy tính cá nhân cho công việc.

パソコンでレポートを書きました。

Tôi đã viết báo cáo trên máy tính cá nhân.

Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp và cá nhân tại Nhật Bản. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ khác như コンピューター (kompyu-taa) nhưng パソコン thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

パソコンを使うsử dụng máy tính cá nhânパソコンが壊れたmáy tính cá nhân bị hỏngパソコンを買うmua máy tính cá nhân

Từ đồng nghĩa

コンピューターPC

Mẹo hay

Phân biệt パソコン và コンピューター

Mặc dù cả hai đều chỉ máy tính, パソコン thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc văn phòng, trong khi コンピューター có thể chỉ bất kỳ loại máy tính nào, kể cả máy tính lớn (mainframe) hoặc siêu máy tính.

Quy tắc vàng

Sử dụng パソコン trong ngữ cảnh thích hợp

Từ này nên được dùng khi nói về máy tính cá nhân trong đời sống hàng ngày hoặc công việc văn phòng. Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên sâu (ví dụ: lập trình viên có thể nói về サーバー (máy chủ) hoặc ワークステーション (máy trạm) thay vì パソコン).

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của "Personal Computer" trong tiếng Anh. Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua cách phát âm tiếng Anh "pasokon". Từ này trở nên phổ biến từ những năm 1980 khi máy tính cá nhân bắt đầu được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản thay cho thuật ngữ tiếng Anh "PC". Trong văn viết trang trọng, người ta có thể dùng từ コンピューター nhưng パソコン vẫn thông dụng hơn.

Phân tích từ

パソ
viết tắt của "personal" (từ tiếng Anh)
root
+
コン
viết tắt của "computer" (từ tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.