Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. バリスタ

バリスタ

barisutaTừ vay mượn từ English バリスタ

¿Qué significa "バリスタ"?

nhân viên pha chế cà phê

このカフェのバリスタはコーヒーの淹れ方がとても上手です。

Barista của quán cà phê này rất giỏi trong cách pha chế.


¿Cómo usar "バリスタ" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

người pha chế và phục vụ cà phê chuyên nghiệp, thường làm việc trong các quán cà phê cao cấp

彼女はバリスタの資格を取得して、専門店で働いています。

Cô ấy đã lấy chứng chỉ barista và đang làm việc tại một cửa hàng chuyên nghiệp.

Thuật ngữ này xuất hiện rộng rãi ở Nhật Bản từ thập niên 1990, khi văn hóa cà phê đặc biệt phát triển. Ở Việt Nam, 'barista' thường được dùng thay thế hoàn toàn cho 'nhân viên pha chế' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

chuyên ngành

người có kỹ năng pha chế cà phê đạt trình độ cao, thường tham gia thi đấu hoặc giảng dạy

彼は世界大会で優勝したプロのバリスタです。

Anh ấy là barista chuyên nghiệp đã vô địch giải đấu thế giới.

Trong lĩnh vực thi đấu barista, thuật ngữ này thường đi kèm với các từ chỉ cấp độ như 'プロフェッショナル・バリスタ' (barista chuyên nghiệp) hoặc 'チャンピオン・バリスタ' (barista vô địch).

Cụm từ kết hợp

プロのバリスタbarista chuyên nghiệpバリスタ選手権giải vô địch baristaバリスタコースkhóa đào tạo barista

Từ đồng nghĩa

コーヒー職人カフェスタッフ

Mẹo hay

Phân biệt 'barista' và 'nhân viên pha chế'

Trong tiếng Việt, 'barista' thường ám chỉ người có kỹ năng pha chế chuyên nghiệp (thường trong môi trường quốc tế hoặc thi đấu), trong khi 'nhân viên pha chế' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả những người mới vào nghề. Khi dịch sang tiếng Nhật, cả hai đều có thể dùng 'バリスタ' hoặc 'コーヒースタッフ', nhưng 'バリスタ' mang sắc thái chuyên nghiệp hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'バリスタ' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Nên dùng 'バリスタ' khi đề cập đến người có kỹ năng pha chế chuyên nghiệp (ví dụ: thi đấu, đào tạo, quán cà phê cao cấp). Trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: quán cà phê bình dân), dùng 'コーヒースタッフ' hoặc 'カフェスタッフ' sẽ tự nhiên hơn.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'barista', bắt nguồn từ tiếng Ý 'barista' (người đứng quầy bar), xuất hiện vào thế kỷ 20 khi văn hóa cà phê Ý lan rộng. Ở Nhật Bản, thuật ngữ này trở nên phổ biến từ thập niên 1990 khi ngành dịch vụ cà phê phát triển mạnh.

Ghi chú sử dụng

Ở Việt Nam, 'barista' thường được sử dụng thay thế hoàn toàn cho 'nhân viên pha chế' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong các quán cà phê cao cấp hoặc thi đấu. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thông dụng, người ta vẫn dùng 'nhân viên pha chế' hoặc 'chuyên viên pha chế' để chỉ công việc này.

Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.