トライアスロン

toraiasuronTừ vay mượn từ English トライアスロン

¿Qué significa "トライアスロン"?

cuộc thi ba môn phối hợp

彼は来週のトライアスロンに出場します。

Anh ấy sẽ tham gia cuộc thi ba môn phối hợp vào tuần sau.


¿Cómo usar "トライアスロン" correctamente?

chuyên ngành

Cuộc thi thể thao gồm ba phần: bơi, đạp xe và chạy, diễn ra theo thứ tự liên tiếp.

トライアスロンの大会は毎年多くの選手が参加します。

Giải đấu ba môn phối hợp thu hút nhiều vận động viên tham gia mỗi năm.

彼女はトライアスロンの完走を目指しています。

Cô ấy đang hướng tới hoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp.

Thường được tổ chức dưới dạng giải đấu hoặc sự kiện từ thiện. Có thể chia theo khoảng cách (ví dụ: Sprint, Olympic, Ironman).

Cụm từ kết hợp

トライアスロン大会giải đấu ba môn phối hợpトライアスロン選手vận động viên ba môn phối hợpトライアスロンを完走するhoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ba môn phối hợp

Ba môn gồm: (1) Swim (bơi), (2) Bike (đạp xe), (3) Run (chạy). Thứ tự bắt buộc, không thay đổi. Khoảng cách thay đổi theo loại giải (ví dụ: Olympic là 1.5km bơi + 40km đạp xe + 10km chạy).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'triathlon', ghép từ 'tri-' (ba) + 'athlon' (cuộc thi). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc sự kiện cộng đồng. Có thể viết tắt là 'トライ' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

トライ
ba (từ tiếng Hy Lạp 'tri-')
root
+
アスロン
cuộc thi (từ tiếng Hy Lạp 'athlon')
root
Từ Điển Nhật Việt