Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. チーズケーキ

チーズケーキ

chīzu kēkiTừ vay mượn từ English チーズケーキ

¿Qué significa "チーズケーキ"?

bánh phô mai

今日のデザートはチーズケーキです。

Món tráng miệng hôm nay là bánh phô mai.


¿Cómo usar "チーズケーキ" correctamente?

thông thường

Món tráng miệng làm từ phô mai, thường có lớp vỏ bánh bơ hoặc bánh quy.

彼女はチーズケーキを2切れ食べました。

Cô ấy đã ăn hai miếng bánh phô mai.

Tại Việt Nam, 'bánh phô mai' thường ám chỉ loại bánh phô mai kiểu New York (mềm, nhiều phô mai) hoặc kiểu Nhật (nhẹ, ít ngọt).

Cụm từ kết hợp

チーズケーキを焼くnướng bánh phô maiチーズケーキのレシピcông thức bánh phô mai

Từ đồng nghĩa

ケーキデザート

Mẹo hay

Phân biệt bánh phô mai kiểu Nhật và kiểu phương Tây

Bánh phô mai Nhật thường nhẹ, ít ngọt, có lớp vỏ bánh bơ giòn. Bánh kiểu phương Tây (New York) thì mềm, nhiều phô mai và có lớp vỏ bánh bơ dày.

Quy tắc vàng

Cách gọi bánh phô mai trong tiếng Nhật

Từ 'チーズケーキ' được dùng phổ biến nhất. Có thể thay 'チーズ' bằng 'クリームチーズ' (cream cheese) nếu muốn nhấn mạnh nguyên liệu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cheesecake', gồm 'cheese' (phô mai) + 'cake' (bánh). Được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh gia đình lẫn nhà hàng. Có thể viết tắt là 'チーズケ' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

チーズ
phô mai
root
+
ケーキ
bánh
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.