Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. セント

セント

sen toTừ vay mượn từ English cent

¿Qué significa "セント"?

xen-t (đơn vị tiền tệ)

この商品は100セントです。

Món hàng này giá 100 xen-t.


¿Cómo usar "セント" correctamente?

Tài chính
trang trọng

đơn vị tiền tệ bằng 1/100 đô la Mỹ, được sử dụng tại Hoa Kỳ, Canada, Úc và các quốc gia khác

米ドルは100セントで構成されています。

Đô la Mỹ được cấu thành bởi 100 xen-t.

Từ 'xen-t' trong tiếng Việt thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính quốc tế hoặc khi đề cập đến hệ thống tiền tệ của Hoa Kỳ.

Cụm từ kết hợp

ドルセントxen-t đô laセント硬貨đồng xu xen-t

Mẹo hay

Phân biệt 'cent' và 'centime'

Trong tiếng Anh, 'cent' là đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ (1 USD = 100 cent), trong khi 'centime' là đơn vị tiền tệ của một số quốc gia châu Âu như Thụy Sĩ (1 CHF = 100 centime). Không nên nhầm lẫn hai thuật ngữ này.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'xen-t' trong ngữ cảnh quốc tế

Khi đề cập đến tiền tệ của Hoa Kỳ hoặc các quốc gia sử dụng 'cent' làm đơn vị phụ, hãy sử dụng từ 'xen-t' để tránh nhầm lẫn với các đơn vị tiền tệ khác.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'cent', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'centum' (nghĩa là 'một trăm'), do đồng tiền này đại diện cho 1/100 của đơn vị tiền tệ chính.

Ghi chú sử dụng

Từ 'xen-t' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại quốc tế hoặc khi đề cập đến hệ thống tiền tệ của Hoa Kỳ. Trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, người ta thường sử dụng 'xu' hoặc 'đồng' thay thế.

Phân tích từ

セント
xen-t
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.