Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スペイン語

スペイン語

supeingo

¿Qué significa "スペイン語"?

tiếng Tây Ban Nha

私はスペイン語を勉強しています。

Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.


¿Cómo usar "スペイン語" correctamente?

trang trọng

Ngôn ngữ chính thức của Tây Ban Nha và nhiều quốc gia khác ở châu Âu, châu Mỹ Latinh.

スペイン語の辞書を買いました。

Tôi đã mua một cuốn từ điển tiếng Tây Ban Nha.

スペイン語の授業は毎週月曜日です。

Lớp học tiếng Tây Ban Nha diễn ra vào thứ Hai hàng tuần.

Thường được viết tắt là '西語' (seigo) trong các ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

スペイン語を勉強するhọc tiếng Tây Ban Nhaスペイン語が話せるcó thể nói tiếng Tây Ban Nhaスペイン語の先生giáo viên tiếng Tây Ban Nha

Mẹo hay

Cách ghi nhớ từ vựng

Kết hợp học từ 'スペイン語' với các từ vựng liên quan như 'スペイン' (Tây Ban Nha), '語学' (ngôn ngữ học), hoặc '外国語' (ngoại ngữ).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'スペイン語' và '西語'

'スペイン語' là dạng đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lần đầu giới thiệu. '西語' là dạng viết tắt thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'スペイン' (Supein) là phiên âm katakana của 'España' (Tây Ban Nha trong tiếng Tây Ban Nha), kết hợp với hậu tố '-語' (go) nghĩa là 'ngôn ngữ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana thay vì kanji (西語) trừ các trường hợp trang trọng.

Phân tích từ

スペイン
Tây Ban Nha
root
+
語
ngôn ngữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.