Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スケートボード

スケートボード

sukēto bōdoTừ vay mượn từ English スケートボード

¿Qué significa "スケートボード"?

ván trượt

彼は毎日公園でスケートボードをしている。

Anh ấy đi trượt ván ở công viên mỗi ngày.


¿Cómo usar "スケートボード" correctamente?

trang trọng

ván trượt bằng gỗ có bánh xe, dùng để trượt trên mặt đất

スケートボードは1950年代にアメリカで生まれた。

Ván trượt xuất hiện ở Mỹ vào những năm 1950.

子供たちは公園でスケートボードを楽しんでいる。

Bọn trẻ đang chơi trượt ván ở công viên.

Thường được viết tắt là 'スケボー' trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

スケートボードをするtrượt vánスケートボードパークcông viên trượt vánプロのスケートボーダーvận động viên trượt ván chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

スケボーローラースケート

Mẹo hay

Phân biệt スケートボード và ローラースケート

スケートボード dùng bánh xe gắn dưới ván, di chuyển bằng cách đẩy chân. ローラースケート dùng giày có bánh xe, di chuyển bằng cách đẩy chân hoặc dùng tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'skateboard', kết hợp 'skate' (ván trượt) + 'board' (tấm ván). Du nhập vào tiếng Nhật vào khoảng những năm 1960-1970.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao và giải trí. Ở Nhật Bản, nó phổ biến trong văn hóa đường phố và thể thao mạo hiểm.

Phân tích từ

スケート
ván trượt (từ tiếng Anh 'skate')
root
+
ボード
tấm ván (từ tiếng Anh 'board')
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.